懸石

xuán shí huyền thạch

Hán Việt: huyền thạch · Pinyin: xuán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.药名。为络石的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.络石》。 2.药名。生于冢中。 3.古时防守之具。 4.岩洞中倒挂之石。一般称为石钟乳。 5.见"悬石程书"。