懸磬

xuán qìng huyền khánh

Hán Việt: huyền khánh · Pinyin: xuán qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"悬罄"; 悬挂着的磬; 形容空无所有,极贫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悬罄"。 2.悬挂着的磬。 3.形容空无所有,极贫。