懸磴 xuán dèng · huyền đặng Hán Việt: huyền đặng · Pinyin: xuán dèng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 磴 (đặng)Pinyinxuán dèngHán Việthuyền đặngCấu tạo懸 + 磴 · huyền + đặng nghĩa thành phần: huyền + đặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石桥。Tân Hoa Tự Điển 1.石桥。