懸示 xuán shì · huyền kì Hán Việt: huyền kì · Pinyin: xuán shì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 示 (kì)Pinyinxuán shìHán Việthuyền kìCấu tạo懸 + 示 · huyền + kì nghĩa thành phần: huyền + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹垂示。Tân Hoa Tự Điển 1.犹垂示。