懸租 xuán zū · huyền tô Hán Việt: huyền tô · Pinyin: xuán zū Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 租 (tô)Pinyinxuán zūHán Việthuyền tôCấu tạo懸 + 租 · huyền + tô nghĩa thành phần: huyền + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期拖欠的租赋。Tân Hoa Tự Điển 1.长期拖欠的租赋。