懸筆 xuán bǐ · huyền bút Hán Việt: huyền bút · Pinyin: xuán bǐ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 筆 (bút)Pinyinxuán bǐHán Việthuyền bútCấu tạo懸 + 筆 · huyền + bút nghĩa thành phần: huyền + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬肘运笔。Tân Hoa Tự Điển 1.悬肘运笔。