懸策 xuán cè · huyền sách Hán Việt: huyền sách · Pinyin: xuán cè Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 策 (sách)Pinyinxuán cèHán Việthuyền sáchCấu tạo懸 + 策 · huyền + sách nghĩa thành phần: huyền + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预计。Tân Hoa Tự Điển 1.预计。