懸系
huyền hệ
Hán Việt: huyền hệ · Pinyin: xuán xì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悬挂系结; 挂念。
- Tân Hoa Tự Điển 1.悬挂系结。 2.挂念。
Eng
- Cihui 懸繫 uánxì v. be worried/concerned about sb./sth.
Hán Việt: huyền hệ · Pinyin: xuán xì