懸素 xuán sù · huyền tố Hán Việt: huyền tố · Pinyin: xuán sù Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 素 (tố)Pinyinxuán sùHán Việthuyền tốCấu tạo懸 + 素 · huyền + tố nghĩa thành phần: huyền + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挂着的白绸子。比喻瀑布。Tân Hoa Tự Điển 1.挂着的白绸子。比喻瀑布。