懸索 huyền tác Hán Việt: huyền tác Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 索 (tác)Hán Việthuyền tácCấu tạo懸 + 索 · huyền + tác nghĩa thành phần: huyền + tác Nghĩa EngCihui 懸索 uánsuǒ n. <elec.> span wire M:²gēn/¹tiáo