悬绝 xuán jué · huyền tuyệt Hán Việt: huyền tuyệt · Pinyin: xuán jué Tổng quan Cấu tạo: 悬 (huyền) + 绝 (tuyệt)Pinyinxuán juéHán Việthuyền tuyệtCấu tạo悬 + 绝 · huyền + tuyệt nghĩa thành phần: huyền + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相差极远; 险峻峭绝; 中医谓脉象虚悬若无。Tân Hoa Tự Điển 1.相差极远。 2.险峻峭绝。 3.中医谓脉象虚悬若无。