懸納 xuán nà · huyền nạp Hán Việt: huyền nạp · Pinyin: xuán nà Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 納 (nạp)Pinyinxuán nàHán Việthuyền nạpCấu tạo懸 + 納 · huyền + nạp nghĩa thành phần: huyền + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓公布应缴纳的数额。Tân Hoa Tự Điển 1.谓公布应缴纳的数额。