懸結 xuán jié · huyền kết Hán Việt: huyền kết · Pinyin: xuán jié Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 結 (kết)Pinyinxuán jiéHán Việthuyền kếtCấu tạo懸 + 結 · huyền + kết nghĩa thành phần: huyền + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓挂念不忘。Tân Hoa Tự Điển 1.谓挂念不忘。