懸絕 huyền tuyệt Hán Việt: huyền tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 絕 (tuyệt)Hán Việthuyền tuyệtCấu tạo懸 + 絕 · huyền + tuyệt nghĩa thành phần: huyền + tuyệt Nghĩa EngCihui 懸絕 uánjué v.p. completely different