懸綴 xuán zhuì · huyền chuế Hán Việt: huyền chuế · Pinyin: xuán zhuì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 綴 (chuế)Pinyinxuán zhuìHán Việthuyền chuếCấu tạo懸 + 綴 · huyền + chuế nghĩa thành phần: huyền + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上下牵连缀结。Tân Hoa Tự Điển 1.上下牵连缀结。