懸縋

xuán zhuì huyền trúy

Hán Việt: huyền trúy · Pinyin: xuán zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (trúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从高处缘绳索而下; 牵念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从高处缘绳索而下。 2.牵念。