懸罄 xuán qìng · huyền khánh Hán Việt: huyền khánh · Pinyin: xuán qìng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 罄 (khánh)Pinyinxuán qìngHán Việthuyền khánhCấu tạo懸 + 罄 · huyền + khánh nghĩa thành phần: huyền + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"悬磬"。