懸肘
huyền trửu
Hán Việt: huyền trửu · Pinyin: xuán zhǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓写字时臂肘空悬不着几案。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓写字时臂肘空悬不着几案。
Eng
- Cihui 懸肘 uánzhǒu v.o. raise the wrist (from the desk in writing big characters)