懸臂
huyền tí
Hán Việt: huyền tí · Pinyin: xuán bì
Tổng quan
dầm chìa
Nghĩa
Việt
- Cihui dầm chìa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 機械上,一端固定在機身,另一端延伸到機身外部,並可擺動、吊物,有如手臂的部分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些机器、机械等伸展在机身外部像手臂的部分。
Eng
- CC-CEDICT cantilever
- Cihui cantilever