懸輿 xuán yú · huyền dư Hán Việt: huyền dư · Pinyin: xuán yú Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 輿 (dư)Pinyinxuán yúHán Việthuyền dưCấu tạo懸 + 輿 · huyền + dư nghĩa thành phần: huyền + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓辞官家居; 指致仕之年。即七十岁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓辞官家居。 2.指致仕之年。即七十岁。