懸慮 xuán lǜ · huyền lự Hán Việt: huyền lự · Pinyin: xuán lǜ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 慮 (lự)Pinyinxuán lǜHán Việthuyền lựCấu tạo懸 + 慮 · huyền + lự nghĩa thành phần: huyền + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挂念;忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.挂念;忧虑。EngCihui 懸慮 xuánlǜ v. worry about