懸解

xuán jiě huyền giải

Hán Việt: huyền giải · Pinyin: xuán jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓解除束缚; 犹了悟; 犹言解倒悬。谓在困境中得救。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓解除束缚。 2.犹了悟。 3.犹言解倒悬。谓在困境中得救。