懸記

xuán jì huyền kí

Hán Việt: huyền kí · Pinyin: xuán jì

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛遥记修行者未来证果﹑成佛的预言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛遥记修行者未来证果﹑成佛的预言。

Eng

  • Cihui 懸記 uánjì n. prophecy; prediction; forecast