懸調 xuán diào · huyền điều Hán Việt: huyền điều · Pinyin: xuán diào Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 調 (điều)Pinyinxuán diàoHán Việthuyền điềuCấu tạo懸 + 調 · huyền + điều nghĩa thành phần: huyền + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期拖欠的赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.长期拖欠的赋税。