懸谷 huyền cốc Hán Việt: huyền cốc Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 谷 (cốc)Hán Việthuyền cốcCấu tạo懸 + 谷 · huyền + cốc nghĩa thành phần: huyền + cốc Nghĩa EngCihui 懸谷 uángǔ n. <geog.> hanging valley