懸責 xuán zé · huyền trách Hán Việt: huyền trách · Pinyin: xuán zé Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 責 (trách)Pinyinxuán zéHán Việthuyền tráchCấu tạo懸 + 責 · huyền + trách nghĩa thành phần: huyền + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拖欠的租税。责,"债"的本字。Tân Hoa Tự Điển 1.拖欠的租税。责,"债"的本字。