懸起 huyền khởi Hán Việt: huyền khởi Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 起 (khởi)Hán Việthuyền khởiCấu tạo懸 + 起 · huyền + khởi nghĩa thành phần: huyền + khởi Nghĩa EngCihui 懸起 uánqǐ* r.v. hang; dangle