懸超 xuán chāo · huyền siêu Hán Việt: huyền siêu · Pinyin: xuán chāo Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 超 (siêu)Pinyinxuán chāoHán Việthuyền siêuCấu tạo懸 + 超 · huyền + siêu nghĩa thành phần: huyền + siêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远远超过。Tân Hoa Tự Điển 1.远远超过。