懸蹄 huyền đề Hán Việt: huyền đề Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 蹄 (đề)Hán Việthuyền đềCấu tạo懸 + 蹄 · huyền + đề nghĩa thành phần: huyền + đề Nghĩa EngCihui 懸蹄 uántí n. <zoo.> dewclaw