懸進 xuán jìn · huyền tiến Hán Việt: huyền tiến · Pinyin: xuán jìn Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 進 (tiến)Pinyinxuán jìnHán Việthuyền tiếnCấu tạo懸 + 進 · huyền + tiến nghĩa thành phần: huyền + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓深入敌境。Tân Hoa Tự Điển 1.谓深入敌境。