懸遲 xuán chí · huyền trì Hán Việt: huyền trì · Pinyin: xuán chí Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 遲 (trì)Pinyinxuán chíHán Việthuyền trìCấu tạo懸 + 遲 · huyền + trì nghĩa thành phần: huyền + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹久仰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹久仰。