懸途 xuán tú · huyền đồ Hán Việt: huyền đồ · Pinyin: xuán tú Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 途 (đồ)Pinyinxuán túHán Việthuyền đồCấu tạo懸 + 途 · huyền + đồ nghĩa thành phần: huyền + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻坎坷的路。Tân Hoa Tự Điển 1.高峻坎坷的路。