懸邈 xuán miǎo · huyền mạc Hán Việt: huyền mạc · Pinyin: xuán miǎo Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 邈 (mạc)Pinyinxuán miǎoHán Việthuyền mạcCấu tạo懸 + 邈 · huyền + mạc nghĩa thành phần: huyền + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹悬远。Tân Hoa Tự Điển 1.犹悬远。