懸釜 xuán fǔ · huyền phủ Hán Việt: huyền phủ · Pinyin: xuán fǔ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 釜 (phủ)Pinyinxuán fǔHán Việthuyền phủCấu tạo懸 + 釜 · huyền + phủ nghĩa thành phần: huyền + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓架着锅烧饭。多形容野处的艰苦生活。Tân Hoa Tự Điển 1.谓架着锅烧饭。多形容野处的艰苦生活。