懸鑰 xuán yào · huyền thược Hán Việt: huyền thược · Pinyin: xuán yào Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 鑰 (thược)Pinyinxuán yàoHán Việthuyền thượcCấu tạo懸 + 鑰 · huyền + thược nghĩa thành phần: huyền + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓停止奏乐。钥,管乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.谓停止奏乐。钥,管乐器。