懸鉤 xuán gōu · huyền câu Hán Việt: huyền câu · Pinyin: xuán gōu Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 鉤 (câu)Pinyinxuán gōuHán Việthuyền câuCấu tạo懸 + 鉤 · huyền + câu nghĩa thành phần: huyền + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻缺月; 山莓的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.喻缺月。 2.山莓的别名。