懸領 xuán lǐng · huyền lĩnh Hán Việt: huyền lĩnh · Pinyin: xuán lǐng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 領 (lĩnh)Pinyinxuán lǐngHán Việthuyền lĩnhCấu tạo懸 + 領 · huyền + lĩnh nghĩa thành phần: huyền + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抽象地领会。Tân Hoa Tự Điển 1.抽象地领会。