懸風槌

xuán fēng chuí huyền phong chùy

Hán Việt: huyền phong chùy · Pinyin: xuán fēng chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (phong) + (chùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘲笑人坐着瞌睡的东倒西歪之状。