懸首

xuán shǒu huyền thủ

Hán Việt: huyền thủ · Pinyin: xuán shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"悬头"; 谓杀人后挂头示众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悬头"。 2.谓杀人后挂头示众。

Eng

  • Cihui 懸首 uánshǒu v.o. hang the head of a decapitated criminal in the market or over the city gate