慳力 khan lực Hán Việt: khan lực Tổng quan Cấu tạo: 慳 (khan) + 力 (lực)Hán Việtkhan lựcCấu tạo慳 + 力 · khan + lực nghĩa thành phần: khan + lực Nghĩa EngCihui 慳力 iānlì v.o. be sparing of one's strength