慳嗇 qiān sè · khan sắc Hán Việt: khan sắc · Pinyin: qiān sè Tổng quan Cấu tạo: 慳 (khan) + 嗇 (sắc)Pinyinqiān sèHán Việtkhan sắcCấu tạo慳 + 嗇 · khan + sắc nghĩa thành phần: khan + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吝啬; 贫困。Tân Hoa Tự Điển 1.吝啬。 2.贫困。