慳簡 khan giản Hán Việt: khan giản Tổng quan Cấu tạo: 慳 (khan) + 簡 (giản)Hán Việtkhan giảnCấu tạo慳 + 簡 · khan + giản nghĩa thành phần: khan + giản Nghĩa EngCihui 慳簡 qiānjiǎn v. cut down or curtail expenses