慳貪

qiān tān khan tham

Hán Việt: khan tham · Pinyin: qiān tān

Tổng quan

Cấu tạo: (khan) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吝啬而贪得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吝啬而贪得。

Eng

  • Cihui 慳貪 iāntān v.p. <Budd.> stingy and greedy