憫世 mǐn shì · mẫn thế Hán Việt: mẫn thế · Pinyin: mǐn shì Tổng quan Cấu tạo: 憫 (mẫn) + 世 (thế)Pinyinmǐn shìHán Việtmẫn thếCấu tạo憫 + 世 · mẫn + thế nghĩa thành phần: mẫn + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧世。Tân Hoa Tự Điển 1.忧世。