憫傷 mǐn shāng · mẫn thương Hán Việt: mẫn thương · Pinyin: mǐn shāng Tổng quan Cấu tạo: 憫 (mẫn) + 傷 (thương)Pinyinmǐn shāngHán Việtmẫn thươngCấu tạo憫 + 傷 · mẫn + thương nghĩa thành phần: mẫn + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哀怜。Tân Hoa Tự Điển 1.哀怜。EngCihui 憫傷 ǐnshāng v. pity; sorrow