憫兇

mǐn xiōng mẫn hung

Hán Việt: mẫn hung · Pinyin: mǐn xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指父母之丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指父母之丧。