憫嘆 mǐn tàn · mẫn thán Hán Việt: mẫn thán · Pinyin: mǐn tàn Tổng quan Cấu tạo: 憫 (mẫn) + 嘆 (thán)Pinyinmǐn tànHán Việtmẫn thánCấu tạo憫 + 嘆 · mẫn + thán nghĩa thành phần: mẫn + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧伤叹息。Tân Hoa Tự Điển 1.忧伤叹息。