憫忌 mǐn jì · mẫn kị Hán Việt: mẫn kị · Pinyin: mǐn jì Tổng quan Cấu tạo: 憫 (mẫn) + 忌 (kị)Pinyinmǐn jìHán Việtmẫn kịCấu tạo憫 + 忌 · mẫn + kị nghĩa thành phần: mẫn + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指死者的生日◇转为逝世之日。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指死者的生日◇转为逝世之日。