憫急

mǐn jí mẫn cấp

Hán Việt: mẫn cấp · Pinyin: mǐn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧虑窘迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑窘迫。