憫惜

mǐn xī mẫn tích

Hán Việt: mẫn tích · Pinyin: mǐn xī

Tổng quan

cảm thấy thương xót

Cấu tạo: (mẫn) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm thấy thương xót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜惜。

Eng

  • CC-CEDICT to feel compassion for
  • Cihui 憫惜 ǐnxī n. take pity on; have pity for